Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 15:30:22 23/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 144.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 147.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 143.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 23/05/2026 đến ngày 23/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 15:30:22 23/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC144.000147.000
PNJ145.000148.000
DOJI144.000147.000
Mi Hồng145.000147.000
Ngọc Thẩm143.000146.000
Miền BắcSJC144.000147.000
Hạ LongSJC144.000147.000
Hải PhòngSJC144.000147.000
Miền TrungSJC144.000147.000
HuếSJC144.000147.000
Quảng NgãiSJC144.000147.000
Nha TrangSJC144.000147.000
Biên HòaSJC144.000147.000
Miền TâySJC144.000147.000
Ngọc Thẩm143.000146.000
Bạc LiêuSJC144.000147.000
Cà MauSJC144.000147.000
Hà NộiPNJ145.000148.000
DOJI144.000147.000
Bảo Tín Minh Châu144.000147.000
Bảo Tín Mạnh Hải145.000148.000
Phú Quý144.000147.000
Đà NẵngPNJ145.000148.000
DOJI144.000147.000
Miền TâyPNJ145.000148.000
Tây NguyênPNJ145.000148.000
Đông Nam BộPNJ145.000148.000
Ngọc Thẩm143.000146.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.000148.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.000148.000
Bến TreMi Hồng145.000147.000
Tiền GiangMi Hồng145.000147.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm143.000146.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm143.000146.000
Long XuyênNgọc Thẩm143.000146.000
Cần ThơNgọc Thẩm143.000146.000
Sa ĐécNgọc Thẩm143.000146.000
Trà VinhNgọc Thẩm143.000146.000
Tân AnNgọc Thẩm143.000146.000
Cập nhật lúc 15:30:22 23/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 15:30:22 23/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.900146.900
PNJ144.900147.900
DOJI144.000147.000
Mi Hồng145.000147.000
Ngọc Thẩm134.500138.000
Phú Quý144.000147.000
Miền BắcSJC143.900146.900
Hạ LongSJC143.900146.900
Hải PhòngSJC143.900146.900
Miền TrungSJC143.900146.900
HuếSJC143.900146.900
Quảng NgãiSJC143.900146.900
Nha TrangSJC143.900146.900
Biên HòaSJC143.900146.900
Miền TâySJC143.900146.900
Ngọc Thẩm134.500138.000
Bạc LiêuSJC143.900146.900
Cà MauSJC143.900146.900
Hà NộiPNJ144.900147.900
DOJI144.000147.000
Bảo Tín Minh Châu144.000147.500
Bảo Tín Mạnh Hải143.000146.500
Phú Quý144.000147.000
Đà NẵngPNJ144.900147.900
DOJI144.000147.000
Miền TâyPNJ144.900147.900
Tây NguyênPNJ144.900147.900
Đông Nam BộPNJ144.900147.900
Ngọc Thẩm134.500138.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ144.900147.900
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.000146.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.000146.500
Bến TreMi Hồng145.000147.000
Tiền GiangMi Hồng145.000147.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.500138.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.500138.000
Long XuyênNgọc Thẩm134.500138.000
Cần ThơNgọc Thẩm134.500138.000
Sa ĐécNgọc Thẩm134.500138.000
Trà VinhNgọc Thẩm134.500138.000
Tân AnNgọc Thẩm134.500138.000
Cập nhật lúc 15:30:22 23/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc